VIETNAMESE

Nhiều hoa

Đầy hoa

word

ENGLISH

Many flowers

  
NOUN

/ˈmɛni ˈflaʊərz/

Numerous blooms

“Nhiều hoa” là có số lượng lớn hoa trên một cây hoặc một bông.

Ví dụ

1.

Vườn có nhiều hoa đang nở.

The garden has many flowers blooming.

2.

Cây có nhiều hoa trông rực rỡ.

The plant with many flowers looks vibrant.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của many flowers nhé! check Numerous flowers – Nhiều hoa Phân biệt: Numerous flowers chỉ số lượng lớn hoa trên một cây hoặc một bông, giống như many flowers, nhưng có thể được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Ví dụ: The garden was full of numerous flowers in spring. (Khu vườn đầy ắp những nhiều hoa vào mùa xuân.) check Countless flowers – Vô số hoa Phân biệt: Countless flowers nhấn mạnh vào số lượng hoa rất lớn, không thể đếm hết, tương tự như many flowers, nhưng mạnh mẽ hơn. Ví dụ: The field bloomed with countless flowers during the season. (Cánh đồng nở đầy vô số hoa trong mùa.) check Abundant flowers – Hoa phong phú Phân biệt: Abundant flowers chỉ sự phong phú, nhiều hoa mọc trên cây hoặc trong khu vực, tương tự như many flowers, nhưng có sự nhấn mạnh vào sự dễ dàng và phong phú. Ví dụ: The garden had abundant flowers during the summer months. (Khu vườn có hoa phong phú trong những tháng hè.) check A large number of flowers – Một số lượng lớn hoa Phân biệt: A large number of flowers là cách mô tả chi tiết về số lượng hoa lớn, tương tự như many flowers, nhưng sử dụng cụm từ mô tả đầy đủ hơn. Ví dụ: The tree was covered with a large number of flowers in spring. (Cây được phủ đầy một số lượng lớn hoa vào mùa xuân.)