VIETNAMESE
Dương mai
ENGLISH
Forsythia
/fɔːˈsɪθiə/
"Dương mai" là loại cây hoa có hoa màu vàng, thường được trồng trong các vườn cảnh hoặc trang trí.
Ví dụ
1.
Hoa dương mai nở vào đầu mùa xuân.
Forsythia flowers bloom in early spring.
2.
Dương mai là biểu tượng của mùa xuân.
Forsythia is a symbol of spring.
Ghi chú
Từ Dương mai là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Forsythia - Kim ngân hoa
Ví dụ:
Forsythias are among the first shrubs to bloom in early spring.
(Cây kim ngân hoa là một trong những loại cây bụi nở hoa đầu tiên vào đầu mùa xuân.)
Myrica - Dương mai
Ví dụ:
Myrica rubra is cultivated for its sweet and tart berries.
(Dương mai được trồng để thu hoạch quả có vị ngọt và chua.)
Yew - Thông đỏ
Ví dụ:
Unlike yew berries, Myrica fruits are safe to consume.
(Không giống như quả thông đỏ, quả dương mai có thể ăn được.)
Bayberry - Cây nguyệt quế
Ví dụ:
Bayberry is commonly used to make scented candles.
(Cây nguyệt quế thường được sử dụng để làm nến thơm.)
Mulberry - Dâu tằm
Ví dụ:
Mulberries are larger and sweeter than Myrica fruits.
(Quả dâu tằm lớn hơn và ngọt hơn quả dương mai.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết