VIETNAMESE

Ekip

Đội nhóm, tổ đội

word

ENGLISH

Crew

  
NOUN

/kruː/

Team

Ekip là nhóm người cùng làm việc, thường trong lĩnh vực nghệ thuật, để thực hiện một dự án chung.

Ví dụ

1.

Ekip làm phim làm việc không ngừng nghỉ để hoàn thành sản xuất.

The film crew worked tirelessly to complete the production.

2.

Ekip chụp ảnh đã lên kế hoạch từng chi tiết của buổi chụp hình.

The photography crew planned every detail of the shoot.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Crew nhé! check Team - Nhóm làm việc Phân biệt: Team có thể áp dụng cho bất kỳ nhóm nào, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực nghệ thuật như Crew. Ví dụ: The team collaborated to finalize the project ahead of schedule. (Nhóm làm việc cùng nhau để hoàn thành dự án trước thời hạn.) check Production team - Nhóm sản xuất Phân biệt: Production team thường liên quan đến khâu tổ chức và hậu cần, tương tự với Crew. Ví dụ: The production team ensured everything ran smoothly during the live show. (Nhóm sản xuất đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ trong buổi biểu diễn trực tiếp.) check Support crew - Ekip hỗ trợ Phân biệt: Support crew tập trung vào vai trò hỗ trợ, không nhất thiết phải sáng tạo. Ví dụ: The support crew worked behind the scenes to set up the stage. (Ekip hỗ trợ làm việc sau hậu trường để lắp đặt sân khấu.)