VIETNAMESE

chi phí thường xuyên

chi phí định kỳ

word

ENGLISH

regular cost

  
NOUN

/ˈrɛgjʊlə kɒst/

recurring expense

“Chi phí thường xuyên” là các khoản chi phí phát sinh đều đặn và định kỳ trong hoạt động.

Ví dụ

1.

Chi phí thường xuyên trong tháng này đã được quản lý.

The regular cost was manageable this month.

2.

Họ đã phân tích chi phí thường xuyên để tối ưu.

They analyzed the regular costs for efficiency.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của regular cost nhé! check Recurring cost - Chi phí định kỳ Phân biệt: Recurring cost nhấn mạnh tính chu kỳ lặp lại, trong khi regular cost ám chỉ các chi phí diễn ra đều đặn nhưng không nhất thiết phải có chu kỳ cố định. Ví dụ: The recurring cost of electricity is a significant part of our expenses. (Chi phí định kỳ cho điện là một phần đáng kể trong chi tiêu của chúng tôi.) check Fixed cost - Chi phí cố định Phân biệt: Fixed cost liên quan đến các khoản chi phí cố định theo thời gian, trong khi regular cost có thể bao gồm cả chi phí biến đổi nhưng đều đặn. Ví dụ: The fixed cost of maintaining the office is manageable. (Chi phí cố định để duy trì văn phòng là hợp lý.)