VIETNAMESE

Trò múa rối

Biểu diễn rối

word

ENGLISH

Puppet show

  
NOUN

/ˈpʌpɪt ʃoʊ/

Marionette performance

Trò múa rối là hình thức biểu diễn trong đó các nhân vật rối được điều khiển bởi người chơi.

Ví dụ

1.

Trò múa rối làm trẻ em vui với những nhân vật hài hước.

The puppet show entertained the children with funny characters.

2.

Trò múa rối là một hình thức nghệ thuật truyền thống ở nhiều nền văn hóa.

Puppet shows are a traditional art form in many cultures.

Ghi chú

Từ Trò múa rối thuộc lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn. Cùng DOL tìm hiểu thêm những thuật ngữ liên quan nhé! check Puppet show – Trò múa rối Ví dụ: Puppet shows are a timeless form of entertainment for both kids and adults. (Các buổi múa rối là một hình thức giải trí vượt thời gian cho cả trẻ em và người lớn.) check Shadow puppetry – Múa rối bóng Ví dụ: Shadow puppetry is a traditional art form in many Asian cultures. (Múa rối bóng là một hình thức nghệ thuật truyền thống ở nhiều nền văn hóa châu Á.) check Hand puppets – Rối tay Ví dụ: Hand puppets are popular in interactive storytelling sessions. (Rối tay rất phổ biến trong các buổi kể chuyện tương tác.)