VIETNAMESE

cờ đam

cờ vua đơn giản

word

ENGLISH

checkers

  
NOUN

/ˈtʃɛk.ərz/

draughts

Cờ đam là trò chơi trên bàn cờ giữa hai người chơi với quân cờ di chuyển theo luật riêng.

Ví dụ

1.

Anh ấy chơi cờ đam rất giỏi.

He is really good at playing checkers.

2.

Cờ đam là trò chơi chiến lược và kiên nhẫn.

Checkers is a game of strategy and patience.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ checkers nhé check Play checkers while others play chess - Chơi cờ đam khi người khác chơi cờ vua Ví dụ: In business, you can’t afford to play checkers while others play chess. (Trong kinh doanh, bạn không thể chơi cờ đam trong khi người khác đang chơi cờ vua.) check Life isn’t checkers, it’s chess - Cuộc sống không phải là cờ đam, mà là cờ vua Ví dụ: You need to think ahead—life isn’t checkers, it’s chess. (Bạn cần nghĩ xa hơn—cuộc sống không phải là cờ đam, mà là cờ vua.) check Not just a game of checkers - Không chỉ là một trò chơi cờ đam Ví dụ: Managing a team isn’t just a game of checkers; it’s about understanding people. (Quản lý một đội nhóm không chỉ là một trò chơi cờ đam; nó còn liên quan đến việc hiểu con người.)