VIETNAMESE

Gỗ xẻ thanh

Gỗ thanh xẻ

word

ENGLISH

Sawn timber

  
NOUN

/ˈsɔːn ˈtɪm.bər/

Lumber

"Gỗ xẻ thanh" là gỗ được cưa thành các thanh dài, thường dùng làm vật liệu xây dựng hoặc nội thất.

Ví dụ

1.

Gỗ xẻ thanh được sử dụng trong các dự án xây dựng.

Sawn timber is used in construction projects.

2.

Những thanh gỗ này rất phù hợp để làm khung.

These timber pieces are perfect for framing.

Ghi chú

Từ Sawn timber là một từ vựng thuộc lĩnh vực gỗ và xây dựng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Cut timber - Gỗ cắt Ví dụ: Sawn timber refers to cut timber that has been processed into planks or beams for construction. (Gỗ xẻ thanh là gỗ đã được cắt và chế biến thành các tấm hoặc dầm cho xây dựng.) check Lumber - Gỗ xẻ Ví dụ: Sawn timber is commonly used as lumber in building projects and furniture making. (Gỗ xẻ thanh thường được sử dụng làm gỗ xẻ trong các dự án xây dựng và chế tác đồ nội thất.) check Building material - Vật liệu xây dựng Ví dụ: Sawn timber is a versatile building material used in everything from flooring to structural beams. (Gỗ xẻ thanh là một vật liệu xây dựng linh hoạt, được sử dụng trong mọi thứ từ sàn nhà đến dầm kết cấu.)