VIETNAMESE

Dong riềng

word

ENGLISH

Canna indica

  
NOUN

/ˈkæn.ə ˈɪn.dɪ.kə/

Arrowroot

"Dong riềng" là cây thân thảo có củ lớn, thường được dùng để làm bột hoặc chế biến thực phẩm như miến.

Ví dụ

1.

Củ dong riềng được dùng để làm bột.

Canna indica roots are used to make starch.

2.

Loại củ này thường được dùng làm miến.

These roots are commonly used in noodles.

Ghi chú

Từ Canna indica là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Taro root - Củ khoai môn Ví dụ: Canna indica is often used as a substitute for taro root in various dishes. (Cây dong riềng thường được sử dụng thay thế cho củ khoai môn trong các món ăn.) check Edible tuber - Củ ăn được Ví dụ: The canna indica produces an edible tuber that can be used to make flour or noodles. (Cây dong riềng sản xuất một loại củ ăn được có thể dùng để làm bột hoặc miến.) check Root vegetable - Rau củ dưới đất Ví dụ: The canna indica is a type of root vegetable that is rich in starch. (Cây dong riềng là một loại rau củ dưới đất giàu tinh bột.)