VIETNAMESE

ấu

word

ENGLISH

water caltrop

  
NOUN

/ˈwɔːtər ˈkælˌtrɒp/

“Ấu” là một loài cây thủy sinh, có quả hình sừng, thường được dùng làm thực phẩm.

Ví dụ

1.

Ấu mọc trong ao hồ.

Water caltrops grow in ponds.

2.

Món này có trái ấu.

The dish contains water caltrops.

Ghi chú

Từ ấu là một từ vựng thuộc lĩnh vực nông nghiệp và thực phẩm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Aquatic Plant - Thực vật thủy sinh Ví dụ: Water caltrop is an aquatic plant that thrives in ponds. (Cây ấu là thực vật thủy sinh phát triển tốt ở các ao hồ.) check Traditional Medicine - Y học cổ truyền Ví dụ: Water caltrop is used in traditional medicine for its cooling properties. (Cây ấu được sử dụng trong y học cổ truyền nhờ tác dụng làm mát.) check Wetland Crop - Cây trồng vùng ngập nước Ví dụ: Water caltrop is cultivated as a wetland crop in rural areas. (Cây ấu được trồng như một loại cây vùng ngập nước ở các vùng nông thôn.) check Harvested Bulb - Củ được thu hoạch Ví dụ: The harvested bulb of water caltrop is used as a nutritious food source. (Củ ấu được thu hoạch để làm nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng.)