VIETNAMESE
Quả táo nhỏ
Táo mini
ENGLISH
Mini apple
/ˈmɪni ˈæpl/
-
“Quả táo nhỏ” là táo có kích thước nhỏ, vỏ nhẵn, vị ngọt hoặc hơi chua.
Ví dụ
1.
Quả táo nhỏ thích hợp để ăn nhẹ và trang trí.
Mini apples are perfect for snacking and decorating.
2.
Cô ấy thêm quả táo nhỏ vào giỏ trái cây trang trí.
She added mini apples to the fruit basket centerpiece.
Ghi chú
Từ quả táo nhỏ là một từ vựng thuộc trái cây và nông sản. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Mini fruit – Trái cây nhỏ
Ví dụ:
Mini apples are a mini fruit that is perfect for snacks due to their small size.
(Táo nhỏ là trái cây nhỏ, rất thích hợp làm món ăn vặt nhờ vào kích thước nhỏ.)
Fresh fruit – Trái cây tươi
Ví dụ:
Mini apples are often enjoyed as a fresh fruit because of their natural sweetness.
(Táo nhỏ thường được ăn tươi nhờ vào vị ngọt tự nhiên của nó.)
Snack fruit – Trái cây ăn vặt
Ví dụ:
Mini apples are a great snack fruit due to their crisp texture and sweet flavor.
(Táo nhỏ là món ăn vặt tuyệt vời nhờ vào kết cấu giòn và vị ngọt của nó.)
Healthy fruit – Trái cây lành mạnh
Ví dụ:
Mini apples are considered a healthy fruit due to their low calorie content.
(Táo nhỏ được coi là trái cây lành mạnh nhờ vào lượng calo thấp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết