VIETNAMESE

lá môn

word

ENGLISH

taro leaf

  
NOUN

/ˈtɑːroʊ liːf/

"Lá môn" là lá của cây môn, thường dùng trong y học và các món ăn dân gian.

Ví dụ

1.

Lá môn thường được sử dụng trong các món canh ở nhiều nền văn hóa.

Taro leaves are commonly used in soups in many cultures.

2.

Lá môn to và rộng.

The taro leaf is large and broad.

Ghi chú

Từ lá môn là một từ vựng thuộc y học cổ truyền và thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Root vegetable - Cây củ Ví dụ: Taro is a popular root vegetable whose leaves are also used in cooking. (Cây môn là một loại cây củ phổ biến, lá của nó cũng được sử dụng trong nấu ăn.) check Herbal medicine - Thuốc thảo dược Ví dụ: Taro leaves are often used in herbal medicine for their anti-inflammatory properties. (Lá môn thường được sử dụng trong thuốc thảo dược nhờ vào tính năng chống viêm.) check Southeast Asian cuisine - Ẩm thực Đông Nam Á Ví dụ: Taro leaves play a key role in Southeast Asian cuisine, where they are incorporated into many dishes. (Lá môn đóng vai trò quan trọng trong ẩm thực Đông Nam Á, nơi chúng được đưa vào nhiều món ăn.)