VIETNAMESE

Mang tiếng

Bị hiểu lầm

word

ENGLISH

Reputed to

  
ADJ

/rɪˈpjuːtɪd tuː/

Alleged

Mang tiếng là tình trạng bị người khác hiểu sai hoặc có ấn tượng không tốt dù có thể không đúng sự thật.

Ví dụ

1.

Anh ấy mang tiếng là đã phớt lờ cảnh báo, dù anh ấy phủ nhận.

He is reputed to have ignored the warnings, though he denies it.

2.

Nơi này mang tiếng là bị ma ám bởi dân địa phương.

The place is reputed to be haunted by locals.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Reputed to nhé! check Misunderstood - Bị hiểu lầm Phân biệt: Misunderstood tập trung vào cảm giác cá nhân bị người khác hiểu sai. Ví dụ: He felt misunderstood by his peers due to rumors. (Anh ấy cảm thấy bị hiểu lầm bởi đồng nghiệp do những tin đồn.) check Perceived as - Được xem như là Phân biệt: Perceived as thường trung lập hơn, không có sắc thái tiêu cực rõ ràng như Reputed to. Ví dụ: She is perceived as being arrogant, though she is actually shy. (Cô ấy được xem như là kiêu ngạo, mặc dù thực ra cô ấy rất nhút nhát.) check Alleged to be - Bị cho là Phân biệt: Alleged to be thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi thông tin chưa được kiểm chứng. Ví dụ: He is alleged to be involved in the scandal, but no evidence has been provided. (Anh ấy bị cho là liên quan đến vụ bê bối, nhưng chưa có bằng chứng được đưa ra.)