VIETNAMESE

chi phí nhân công trực tiếp

chi phí lao động trực tiếp

word

ENGLISH

direct labor cost

  
NOUN

/dɪˈrɛkt ˈleɪbər kɒst/

production labor cost

“Chi phí nhân công trực tiếp” là khoản chi phí trả cho người lao động tham gia trực tiếp vào việc sản xuất hoặc thực hiện dịch vụ.

Ví dụ

1.

Chi phí nhân công trực tiếp tăng đáng kể.

The direct labor cost rose significantly.

2.

Quản lý chi phí nhân công trực tiếp là thách thức.

Managing direct labor cost is challenging.

Ghi chú

Từ chi phí nhân công trực tiếp thuộc chuyên ngành sản xuất và tài chính. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Factory wages - Lương công nhân nhà máy Ví dụ: Direct labor costs include factory wages for production workers. (Chi phí nhân công trực tiếp bao gồm lương công nhân nhà máy cho công nhân sản xuất.) check Piece-rate labor - Lương theo sản phẩm Ví dụ: Piece-rate labor is calculated as part of direct labor costs. (Lương theo sản phẩm được tính vào chi phí nhân công trực tiếp.) check Assembly line workers - Công nhân dây chuyền Ví dụ: Assembly line workers contribute to the total direct labor cost. (Công nhân dây chuyền đóng góp vào tổng chi phí nhân công trực tiếp.) check Skilled labor - Lao động có kỹ năng Ví dụ: Skilled labor often increases the overall direct labor cost. (Lao động có kỹ năng thường làm tăng tổng chi phí nhân công trực tiếp.) check Production output - Sản lượng Ví dụ: Direct labor costs are closely tied to production output. (Chi phí nhân công trực tiếp gắn liền với sản lượng sản xuất.)