VIETNAMESE

Vai quần chúng

Vai nền

word

ENGLISH

Extra role

  
NOUN

/ˈɛkstrə roʊl/

Background character

Vai quần chúng là vai diễn của các diễn viên không có lời thoại hoặc không có vai trò lớn trong câu chuyện.

Ví dụ

1.

Các vai quần chúng làm đầy cảnh quay, khiến nó trông chân thực hơn.

The extras filled the scene, making it look more realistic.

2.

Các vai quần chúng thường xuất hiện trong các cảnh đông người ở phim lịch sử.

Extras often appear in crowd scenes in historical dramas.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Extra role nhé! check Background role – Vai nền Phân biệt: Background role chỉ những vai diễn phụ trợ, không có lời thoại hoặc ảnh hưởng lớn đến câu chuyện, tương tự như extra role, nhưng có thể ám chỉ vai diễn có sự hiện diện nhẹ nhàng hơn trong bối cảnh. Ví dụ: The actor was cast in a background role and didn’t speak any lines. (Diễn viên được chọn vào vai nền và không có lời thoại.) check Supporting role – Vai phụ Phân biệt: Supporting role có thể bao gồm những nhân vật có vai trò hỗ trợ cốt truyện dù không phải là vai chính, trong khi extra role chỉ những vai không có tác động lớn đến câu chuyện và thường không có lời thoại. Ví dụ: She played a supporting role in the film, helping to develop the main character’s storyline. (Cô ấy đóng vai phụ trong bộ phim, giúp phát triển câu chuyện của nhân vật chính.) check Bit part – Vai diễn nhỏ Phân biệt: Bit part là những vai nhỏ trong một tác phẩm, tương tự như extra role, nhưng có thể có vài lời thoại hoặc sự xuất hiện ngắn trong câu chuyện. Ví dụ: He had a bit part in the movie, appearing in just one scene. (Anh ấy có một vai diễn nhỏ trong bộ phim, chỉ xuất hiện trong một cảnh.)