VIETNAMESE

Hoa mơ

word

ENGLISH

Plum blossom

  
NOUN

/plʌm ˈblɒs.əm/

"Hoa mơ" là hoa của cây mơ, thường có màu trắng hoặc hồng nhạt, nở vào mùa xuân.

Ví dụ

1.

Hoa mơ là biểu tượng của mùa xuân ở châu Á.

Plum blossoms are a symbol of spring in Asia.

2.

Hương hoa mơ lan tỏa khắp khu vườn.

The scent of plum blossoms fills the garden.

Ghi chú

Từ Plum blossom là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và văn hóa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Cherry blossom - Hoa anh đào Ví dụ: Plum blossom is often compared to cherry blossom for its delicate beauty. (Hoa mơ thường được so sánh với hoa anh đào vì vẻ đẹp tinh tế của nó.) check Spring flower - Hoa mùa xuân Ví dụ: Plum blossom is one of the most beloved spring flowers in East Asia. (Hoa mơ là một trong những loài hoa mùa xuân được yêu thích nhất ở Đông Á.) check Fruit tree blossom - Hoa cây ăn quả Ví dụ: Plum blossom marks the arrival of spring, signaling the blooming of fruit tree blossoms. (Hoa mơ đánh dấu sự xuất hiện của mùa xuân, báo hiệu sự nở hoa của các loài hoa cây ăn quả.)