VIETNAMESE

Ngưu đậu

Đậu bò

word

ENGLISH

Cowpea

  
NOUN

/ˈkaʊpiː/

Black-eyed pea

“Ngưu đậu” là cây đậu bò hoặc đậu Hà Lan.

Ví dụ

1.

Ngưu đậu chứa nhiều protein và dinh dưỡng.

Cowpeas are high in protein and nutrients.

2.

Cô ấy trồng ngưu đậu trong vườn sau nhà.

She grows cowpeas in her backyard garden.

Ghi chú

Từ Ngưu đậu là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và nông nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Legume - Đậu đỗ Ví dụ: Cowpeas are a type of legume grown for their edible seeds. (Ngưu đậu là một loại đậu đỗ được trồng để lấy hạt ăn được.) check Food crop - Cây lương thực Ví dụ: Cowpeas are an important food crop in many parts of the world. (Ngưu đậu là một loại cây lương thực quan trọng ở nhiều nơi trên thế giới.) check Vigna - Chi đậu Ví dụ: Cowpeas belong to the Vigna genus. (Ngưu đậu thuộc chi Đậu.) check Cover crop - Cây trồng phủ đất Ví dụ: Cowpeas can also be used as a cover crop to improve soil health. (Ngưu đậu cũng có thể được dùng làm cây trồng phủ đất để cải thiện sức khỏe đất.)