VIETNAMESE
Trò chơi lắp ráp
Xếp hình, lắp ghép
ENGLISH
Assembly game
/əˈsɛmblɪ ɡeɪm/
Building game
Trò chơi lắp ráp là các trò chơi yêu cầu người chơi sắp xếp hoặc ghép các mảnh lại với nhau thành hình hoàn chỉnh.
Ví dụ
1.
Trò chơi lắp ráp vừa vui vừa mang tính giáo dục cho trẻ em.
The assembly game was both fun and educational for the children.
2.
Anh ấy thích trò chơi lắp ráp liên quan đến việc xây dựng một con robot.
He enjoyed the assembly game that involved building a robot.
Ghi chú
Trò chơi lắp ráp là một loại trò chơi thuộc lĩnh vực giải trí và giáo dục. Cùng DOL tìm hiểu thêm những thuật ngữ liên quan nhé!
Puzzle - Trò chơi ghép hình
Ví dụ:
She completed the puzzle in just 30 minutes.
(Cô ấy hoàn thành trò chơi ghép hình chỉ trong 30 phút.)
Piece - Mảnh ghép
Ví dụ:
The last piece of the puzzle was missing.
(Mảnh ghép cuối cùng của trò chơi bị mất.)
Assembly - Sự lắp ráp
Ví dụ:
The assembly of the model took two hours.
(Quá trình lắp ráp mô hình mất hai tiếng.)
Blueprint - Bản thiết kế
Ví dụ:
The blueprint made the assembly process easier.
(Bản thiết kế giúp quá trình lắp ráp dễ dàng hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết