VIETNAMESE

chi phí chờ phân bổ

chi phí chưa phân bổ

word

ENGLISH

Deferred expenses

  
NOUN

/dɪˈfɜrd ɪkˈspɛnsɪz/

pre-allocated costs

"Chi phí chờ phân bổ" là chi phí đã phát sinh nhưng chưa được phân bổ vào các khoản cụ thể.

Ví dụ

1.

Chi phí chờ phân bổ sẽ được phân bổ vào quý tới.

Deferred expenses will be allocated in the next quarter.

2.

Các công ty theo dõi chi phí chờ phân bổ để đảm bảo kế toán chính xác.

Companies track deferred expenses to ensure proper accounting.

Ghi chú

Từ chi phí chờ phân bổ thuộc chuyên ngành kế toán quản trị. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Prepaid expenses - Chi phí trả trước Ví dụ: Deferred expenses are often recorded as prepaid expenses. (Chi phí chờ phân bổ thường được ghi nhận là chi phí trả trước.) check Amortization - Khấu hao Ví dụ: Deferred expenses are amortized over their useful life. (Chi phí chờ phân bổ được khấu hao theo thời gian sử dụng của chúng.) check Accrual accounting - Kế toán dồn tích Ví dụ: Deferred expenses are a key concept in accrual accounting. (Chi phí chờ phân bổ là một khái niệm quan trọng trong kế toán dồn tích.) check Expense recognition - Ghi nhận chi phí Ví dụ: Deferred expenses are recognized in future periods. (Chi phí chờ phân bổ được ghi nhận trong các kỳ kế toán tương lai.) check Long-term assets - Tài sản dài hạn Ví dụ: Deferred expenses are classified as long-term assets on the balance sheet. (Chi phí chờ phân bổ được phân loại là tài sản dài hạn trên bảng cân đối kế toán.)