VIETNAMESE

Quả gấc

gấc

word

ENGLISH

Gac fruit

  
NOUN

/ˈɡæk fruːt/

Baby jackfruit

“Quả gấc” là loại quả màu đỏ cam, thường dùng để tạo màu và tăng dinh dưỡng.

Ví dụ

1.

Quả gấc giàu chất chống oxy hóa và vitamin.

Gac fruit is rich in antioxidants and vitamins.

2.

Phần thịt quả gấc được dùng trong món xôi.

The Gac fruit pulp is used in rice dishes.

Ghi chú

Từ quả gấc là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Momordica cochinchinensis - Tên khoa học của quả gấc Ví dụ: The scientific name for gac fruit is Momordica cochinchinensis. (Tên khoa học của quả gấc là Momordica cochinchinensis.) check Carotenoid - Chất Carotenoid Ví dụ: Gac fruit is rich in carotenoids, which are beneficial for eye health. (Quả gấc rất giàu carotenoid, có lợi cho sức khỏe của mắt.) check Aril - Cùi (thịt quả) Ví dụ: The red aril of the gac fruit is used to make a traditional Vietnamese dish called xôi gấc. (Phần cùi màu đỏ của quả gấc được dùng để làm món xôi gấc truyền thống của Việt Nam.)