VIETNAMESE
hàng mới về
hàng cập nhật mới
ENGLISH
Newly arrived goods
/ˈnjuːli əˈraɪvd gʊdz/
recent arrivals
"Hàng mới về" là sản phẩm mới được nhập về hoặc cập nhật tại cửa hàng.
Ví dụ
1.
Hàng mới về đang được giảm giá cuối tuần này.
Newly arrived goods are on sale this weekend.
2.
Cửa hàng quảng bá hàng mới về trên mạng.
The shop promotes newly arrived goods online.
Ghi chú
Từ hàng mới về thuộc chuyên ngành bán lẻ và logistics, tập trung vào việc cập nhật hàng hóa trong kho và trên thị trường. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm nhé!
Inventory - Hàng tồn kho
Ví dụ:
The store updated its inventory with newly arrived goods.
(Cửa hàng đã cập nhật kho hàng với hàng mới về.)
Stock replenishment - Bổ sung hàng hóa
Ví dụ:
Stock replenishment ensures that shelves remain full.
(Bổ sung hàng hóa đảm bảo rằng kệ luôn đầy.)
Warehouse - Kho hàng
Ví dụ:
The newly arrived goods were inspected in the warehouse.
(Hàng mới về đã được kiểm tra tại kho hàng.)
Logistics - Hậu cần
Ví dụ:
The logistics team handled the delivery of newly arrived goods.
(Đội hậu cần đã xử lý việc giao hàng mới về.)
Delivery schedule - Lịch giao hàng
Ví dụ:
The delivery schedule includes the newly arrived goods.
(Lịch giao hàng bao gồm hàng mới về.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết