VIETNAMESE

Át bích

Quân át bích

word

ENGLISH

Ace of spades

  
NOUN

/eɪs əv speɪdz/

High spade card

Át bích là lá bài mạnh nhất thuộc chất bích trong bộ bài Tây.

Ví dụ

1.

Át bích thường được coi là một lá bài mạnh trong các trò chơi.

The ace of spades is often considered a powerful card in games.

2.

Anh ấy đánh quân át bích để thắng ván bài.

He played the ace of spades to win the round.

Ghi chú

Át bích là từ thuộc lĩnh vực trò chơi bài và giải trí. Cùng DOL tìm hiểu thêm những thuật ngữ liên quan nhé! check Suit – Chất bài Ví dụ: Spades is often considered the most powerful suit in some games. (Chất bích thường được coi là mạnh nhất trong một số trò chơi.) check Deck – Bộ bài Ví dụ: The deck was shuffled before dealing the cards. (Bộ bài được xào trước khi chia bài.) check Trump card – Lá bài chủ Phân biệt: Lá bài mạnh nhất trong một trò chơi bài cụ thể. Ví dụ: The ace of spades acted as the trump card in this round. (Át bích đóng vai trò là lá bài chủ trong ván này.) check Hand – Bài trên tay Ví dụ: He had the ace of spades in his hand. (Anh ấy có lá bài át bích trên tay.) check Poker face – Khuôn mặt không cảm xúc Ví dụ: His poker face hid the fact that he had the ace of spades. (Khuôn mặt không cảm xúc của anh ấy che giấu việc anh ấy có lá bài át bích.)