VIETNAMESE

hình trang trí cành lá nho

họa tiết lá nho

word

ENGLISH

vine motif

  
NOUN

/vaɪn məʊˈtiːf/

grapevine pattern

Hình trang trí cành lá nho là họa tiết trang trí lấy cảm hứng từ lá và quả nho.

Ví dụ

1.

Bức tường được trang trí bằng họa tiết cành lá nho.

The wall was decorated with a vine motif.

2.

Họa tiết lá nho tạo sự tinh tế cho thiết kế.

The vine motif added elegance to the design.

Ghi chú

Từ Vine motif là một từ vựng thuộc lĩnh vực nghệ thuật trang trí. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Floral pattern - Họa tiết hoa lá Ví dụ: The floral pattern on the curtains added a touch of elegance. (Họa tiết hoa lá trên rèm cửa đã thêm phần thanh lịch.) check Leaf design - Họa tiết lá Ví dụ: The leaf design on the vase was intricate and delicate. (Họa tiết lá trên bình hoa rất tinh xảo và mềm mại.) check Botanical theme - Chủ đề thực vật Ví dụ: The botanical theme was evident in every room of the house. (Chủ đề thực vật được thể hiện rõ ràng trong từng căn phòng của ngôi nhà.) check Fruit motif - Họa tiết quả Ví dụ: The fruit motif on the plates was designed with vibrant colors. (Họa tiết quả trên đĩa được thiết kế với những màu sắc tươi sáng.)