VIETNAMESE

khóm cây

bụi cây

word

ENGLISH

clump of trees

  
NOUN

/klʌmp ʌv triːz/

shrub

“Khóm cây” là cụm từ chỉ một nhóm cây mọc sát nhau, thường là các loại cây nhỏ, thấp.

Ví dụ

1.

Khóm cây tạo bóng râm.

The clump of trees provided shade.

2.

Khóm cây xanh tươi tạo nên một không gian thư giãn.

The clump of green trees creates a relaxing atmosphere.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của clump of trees nhé! check Groves - Rừng cây nhỏ Phân biệt: Groves chỉ những nhóm cây nhỏ, tương tự như clump of trees, nhưng có thể chỉ khu vực rộng hơn. Ví dụ: We walked through the grove of oak trees. (Chúng tôi đi bộ qua khu rừng nhỏ của những cây sồi.) check Thicket - Đám cây bụi Phân biệt: Thicket thường dùng để chỉ những khu vực rậm rạp của cây, bao gồm cả cây bụi và cây nhỏ, tương tự như clump of trees. Ví dụ: The thicket was dense and hard to navigate. (Đám cây bụi rất dày và khó đi lại.) check Cluster of trees - Cụm cây Phân biệt: Cluster of trees chỉ một nhóm cây mọc gần nhau, tương tự như clump of trees. Ví dụ: A cluster of trees shaded the path. (Một cụm cây che bóng cho con đường.) check Woodlot - Khu rừng nhỏ Phân biệt: Woodlot là một khu đất có cây cối mọc, thường là một phần nhỏ của khu rừng, giống như clump of trees. Ví dụ: They cleared part of the woodlot for farming. (Họ đã dọn một phần khu rừng nhỏ để trồng trọt.)