VIETNAMESE
Nho xanh
-
ENGLISH
Green grape
/ɡriːn ɡreɪp/
-
“Nho xanh” là loại nho có vỏ màu xanh lục, vị ngọt hoặc hơi chua.
Ví dụ
1.
Nho xanh giàu chất chống oxy hóa.
Green grapes are rich in antioxidants.
2.
Anh ấy mua một chùm nho xanh cho buổi dã ngoại.
He bought a bunch of green grapes for the picnic.
Ghi chú
Từ nho xanh là một từ vựng thuộc nông nghiệp và thực phẩm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Seedless Grape - Nho không hạt
Ví dụ:
Green grapes are often found in seedless grape varieties, making them more convenient for snacking.
(Nho xanh thường được tìm thấy trong các loại nho không hạt, làm cho chúng tiện lợi hơn khi ăn vặt.)
Table Grape - Nho ăn tươi
Ví dụ:
Green grapes are popular as table grapes, eaten fresh as a snack.
(Nho xanh phổ biến là nho ăn tươi, ăn ngay như một món ăn vặt.)
Concord Grape - Nho Concord
Ví dụ:
Unlike green grapes, Concord grapes are typically darker and sweeter.
(Khác với nho xanh, nho Concord thường có màu đậm hơn và ngọt hơn.)
Grape Vine - Cây nho
Ví dụ:
Green grapes grow on the grape vine, which is cultivated in vineyards.
(Nho xanh mọc trên cây nho, loài cây được trồng trong vườn nho.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết