VIETNAMESE

Quả đỗ

-

word

ENGLISH

Legume pod

  
NOUN

/ˈlɛɡjuːm pɒd/

Bean pod

“Quả đỗ” là từ khác để chỉ các loại quả thuộc họ đậu.

Ví dụ

1.

Quả đỗ giàu dinh dưỡng và protein.

Legume pods are rich in nutrients and protein.

2.

Quả đỗ được nấu trong cà ri cay.

The legume pod was cooked in a spicy curry.

Ghi chú

Từ quả đỗ là một từ vựng thuộc thực phẩm và cây trồng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Bean pod – Quả đậu Ví dụ: A bean pod contains the seeds of the legume plant. (Quả đậu chứa hạt của cây đậu.) check Green beans – Đậu xanh Ví dụ: Green beans are often harvested while the pods are still young and tender. (Đậu xanh thường được thu hoạch khi quả vẫn còn non và mềm.) check Lentil – Đậu lăng Ví dụ: Lentils are a type of legume commonly used in soups and stews. (Đậu lăng là một loại đậu thuộc họ đậu, thường được dùng trong súp và hầm.) check Peas – Đậu Hà Lan Ví dụ: Peas are another example of a legume that grows in pods. (Đậu Hà Lan là một ví dụ khác của họ đậu, mọc trong quả đậu.)