VIETNAMESE

Suất chiếu

Giờ chiếu

word

ENGLISH

Screening

  
NOUN

/ˈskriːnɪŋ/

Film session

Suất chiếu là một khung giờ cụ thể mà phim được chiếu tại rạp.

Ví dụ

1.

Suất chiếu của bộ phim bắt đầu lúc 7 giờ tối.

The screening of the film starts at 7 PM.

2.

Suất chiếu buổi tối đã bán hết vé.

The evening screening was sold out.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu cách sử dụng từ Screening trong các cụm từ phổ biến nhé! check Attend a screening - Tham dự một suất chiếu Ví dụ: They attended a screening of the new documentary. (Họ tham dự một suất chiếu của bộ phim tài liệu mới.) check Private screening - Suất chiếu riêng tư Ví dụ: The director organized a private screening for the cast and crew. (Đạo diễn tổ chức một suất chiếu riêng tư cho dàn diễn viên và đoàn làm phim.) check Special screening - Suất chiếu đặc biệt Ví dụ: The special screening was held to celebrate the film’s anniversary. (Suất chiếu đặc biệt được tổ chức để kỷ niệm ngày ra mắt bộ phim.)