VIETNAMESE

hàng loại 2

hàng trung cấp

word

ENGLISH

Secondary goods

  
NOUN

/ˈsɛkəndəri gʊdz/

lower-grade items

"Hàng loại 2" là sản phẩm có chất lượng thấp hơn so với hàng loại 1.

Ví dụ

1.

Hàng loại 2 được bán với giá giảm.

Secondary goods are sold at discounted prices.

2.

Khách hàng thường chọn hàng loại 2 để tiết kiệm chi phí.

Customers often choose secondary goods for savings.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của secondary nhé! check Lower-grade - Hạng thấp hơn Phân biệt: Lower-grade thường nhấn mạnh chất lượng thấp hơn rõ rệt, trong khi secondary ám chỉ mức độ thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo chức năng cơ bản. Ví dụ: The lower-grade materials were used for temporary repairs. (Các vật liệu hạng thấp hơn được sử dụng để sửa chữa tạm thời.) check Economy - Giá rẻ Phân biệt: Economy nhấn mạnh về giá trị kinh tế, trong khi secondary nói đến chất lượng hoặc vị trí thấp hơn trong hệ thống phân loại. Ví dụ: The economy class seats are more affordable for budget travelers. (Ghế hạng phổ thông phù hợp hơn với những người du lịch tiết kiệm.)