VIETNAMESE

Húng tây

Húng quế

word

ENGLISH

Sweet basil

  
NOUN

/swiːt ˈbæz.əl/

"Húng tây" là một loại rau thơm phổ biến trong ẩm thực phương Tây, có lá to và mùi thơm đặc trưng.

Ví dụ

1.

Húng tây là thành phần không thể thiếu trong món pesto.

Sweet basil is essential in making pesto.

2.

Húng tây phát triển tốt trong khí hậu ấm áp.

Sweet basil thrives in warm climates.

Ghi chú

Từ húng tây là một từ vựng thuộc thực vật học và ẩm thực phương Tây. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Basil - Húng quế Ví dụ: Sweet basil is a type of basil that is commonly used in Western cooking. (Húng tây là một loại húng quế thường được sử dụng trong ẩm thực phương Tây.) check Italian cuisine - Ẩm thực Ý Ví dụ: Sweet basil is a key herb in Italian cuisine, especially in pasta sauces. (Húng tây là một loại thảo mộc quan trọng trong ẩm thực Ý, đặc biệt là trong các món sốt pasta.) check Culinary herb - Thảo mộc dùng trong nấu ăn Ví dụ: Sweet basil is one of the most popular culinary herbs worldwide. (Húng tây là một trong những loại thảo mộc dùng trong nấu ăn phổ biến nhất trên toàn thế giới.) check Herb garden - Vườn thảo mộc Ví dụ: Sweet basil is a common plant in any herb garden. (Húng tây là một loại cây phổ biến trong các vườn thảo mộc.)