VIETNAMESE

Tour ghép đoàn

Tour ghép

word

ENGLISH

Combined group tour

  
NOUN

/kəmˈbaɪnd ɡruːp tʊər/

Collaborative tour

Tour ghép đoàn là loại hình du lịch trong đó nhiều đoàn khách nhỏ được kết hợp thành một đoàn lớn.

Ví dụ

1.

Tour ghép đoàn được tổ chức tốt và rất thú vị.

The combined group tour was well-organized and enjoyable.

2.

Kết hợp các nhóm nhỏ tạo ra trải nghiệm tour đa dạng hơn.

Combining smaller groups created a more dynamic tour experience.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Combined group tour nhé! check Shared group tour - Tour nhóm chung Phân biệt: Shared group tour nhấn mạnh vào yếu tố chia sẻ, tương tự như Combined group tour. Ví dụ: Shared group tours are ideal for solo travelers seeking companionship. (Tour nhóm chung rất lý tưởng cho những du khách đi một mình muốn tìm bạn đồng hành.) check Mixed tour - Tour kết hợp Phân biệt: Mixed tour thường dùng để mô tả sự đa dạng trong nhóm khách, không chỉ riêng về số lượng. Ví dụ: The mixed tour included both families and individual travelers. (Tour kết hợp bao gồm cả gia đình và những du khách đi một mình.) check Budget-friendly tour - Tour tiết kiệm chi phí Phân biệt: Budget-friendly tour nhấn mạnh vào yếu tố kinh tế hơn là tổ chức. Ví dụ: Combined group tours offer budget-friendly travel options for everyone. (Tour ghép đoàn mang lại lựa chọn du lịch tiết kiệm chi phí cho mọi người.)