VIETNAMESE

Lửa rơm

Lửa thoáng qua

word

ENGLISH

Straw fire

  
NOUN

/strɔː ˈfaɪər/

Flash fire

Lửa rơm là ngọn lửa cháy từ rơm, thường bùng lên nhanh và tắt cũng nhanh.

Ví dụ

1.

Lửa rơm cháy rất nhanh.

Straw fire burns quickly.

2.

Bọn trẻ nhìn ngọn lửa rơm.

The children watched the straw fire.

Ghi chú

Từ Lửa rơm là một từ vựng thuộc hỏa hoạn và tự nhiên. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Straw fire - Lửa rơm Ví dụ: A straw fire can spread quickly and is often difficult to control. (Lửa rơm có thể lan nhanh và thường khó kiểm soát.) check Grass fire - Lửa cỏ Ví dụ: A straw fire is similar to a grass fire, both being fast-moving and dangerous. (Lửa rơm tương tự như lửa cỏ, đều di chuyển nhanh và nguy hiểm.) check Wildfire - Hỏa hoạn tự nhiên Ví dụ: A straw fire can escalate into a larger wildfire if not contained in time. (Lửa rơm có thể phát triển thành một hỏa hoạn tự nhiên lớn nếu không được kiểm soát kịp thời.) check Fireside - Bên lửa Ví dụ: People often gather around the fireside to stay warm during the colder months. (Mọi người thường tụ tập bên lửa để giữ ấm trong những tháng lạnh.)