VIETNAMESE

Rau salad

Xà lách

word

ENGLISH

Salad greens

  
NOUN

/ˈsæləd ɡriːnz/

Lettuce

“Rau salad” là loại rau có lá mềm, thường dùng làm món salad hoặc trang trí.

Ví dụ

1.

Rau salad rất sảng khoái và thích hợp cho bữa ăn nhẹ.

Salad greens are refreshing and perfect for light meals.

2.

Cô ấy làm món salad tươi với rau trộn.

She made a fresh salad with mixed greens.

Ghi chú

Từ Rau salad là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Lettuce - Rau diếp Ví dụ: Salad greens often feature lettuce as a crisp, refreshing base. (Rau salad thường có rau diếp làm nền giòn và tươi mát.) check Arugula - Rau rocket Ví dụ: Salad greens with arugula add a peppery twist to the dish. (Rau salad với rau rocket thêm một chút vị cay nồng vào món ăn.) check Spinach - Rau bina Ví dụ: Mixing salad greens with spinach boosts the meal’s nutritional value. (Trộn rau salad với rau bina tăng giá trị dinh dưỡng cho bữa ăn.) check Kale - Cải xoăn Ví dụ: alad greens paired with kale create a hearty and healthy option. (Rau salad kết hợp với cải xoăn tạo nên một lựa chọn ngon miệng và lành mạnh.)