VIETNAMESE

Quả me

Me

word

ENGLISH

Tamarind

  
NOUN

/ˈtæmərɪnd/

-

“Quả me” là loại quả dài, có vỏ cứng, thịt quả chua, thường dùng làm gia vị.

Ví dụ

1.

Quả me thường được dùng để thêm vị chua cho món ăn.

Tamarind is often used to add a tangy flavor to dishes.

2.

Phần thịt quả me được dùng trong món cà ri.

The tamarind pulp was used in the curry.

Ghi chú

Từ quả me là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Tamarindus indica - Tên khoa học của quả me Ví dụ: The scientific name for the tamarind tree is Tamarindus indica. (Tên khoa học của cây me là Tamarindus indica.) check Legume - Họ Đậu Ví dụ: Tamarind belongs to the legume family, which also includes peas and beans. (Me thuộc họ Đậu, bao gồm cả đậu Hà Lan và đậu.) check Pod - Quả đậu Ví dụ: Tamarind fruit grows in pods that contain a sticky pulp and hard seeds. (Quả me mọc thành quả đậu chứa cùi dính và hạt cứng.) check Spice - Gia vị Ví dụ: Tamarind is used as a spice in many cuisines around the world. (Me được sử dụng làm gia vị trong nhiều món ăn trên khắp thế giới.)