VIETNAMESE

Quả kín

-

word

ENGLISH

Enclosed fruit

  
NOUN

/ɪnˈkləʊzd fruːt/

-

“Quả kín” là loại quả mà hạt được bảo vệ bởi lớp vỏ hoặc màng bao bọc.

Ví dụ

1.

Quả kín bảo vệ hạt của nó một cách hiệu quả.

Enclosed fruits protect their seeds effectively.

2.

Nhiều loài cây nhiệt đới sinh ra quả kín.

Many tropical plants produce enclosed fruits.

Ghi chú

Từ quả kín là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Angiosperm - Thực vật hạt kín Ví dụ: Enclosed fruits are produced by angiosperms, also known as flowering plants. (Quả kín được sản xuất bởi thực vật hạt kín, còn được gọi là thực vật có hoa.) check Carpel - Lá noãn Ví dụ: The carpel is the female reproductive organ of a flower that develops into the fruit and encloses the seeds. (Lá noãn là cơ quan sinh sản cái của hoa phát triển thành quả và bao bọc hạt.) check Ovary - Bầu nhụy Ví dụ: The ovary is the part of the carpel that contains the ovules, which develop into seeds after fertilization. (Bầu nhụy là bộ phận của lá noãn chứa các noãn, phát triển thành hạt sau khi thụ tinh.) check Pericarp - Quả bì (vỏ quả) Ví dụ: The pericarp is the wall of the fruit that develops from the ovary wall and surrounds the seeds. (Quả bì là thành của quả phát triển từ thành bầu nhụy và bao quanh hạt.)