VIETNAMESE

Hạt dưa

word

ENGLISH

Watermelon seed

  
NOUN

/ˈwɔː.tərˌmel.ən siːd/

Melon seed

"Hạt dưa" là hạt của quả dưa hấu, thường được rang và dùng làm món ăn vặt.

Ví dụ

1.

Hạt dưa được rang để làm món ăn vặt.

Watermelon seeds are roasted for snacks.

2.

Hạt dưa giàu chất béo tốt.

Watermelon seeds are rich in healthy fats.

Ghi chú

Từ Hạt dưa là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Cucurbitaceae - Họ bầu bí Ví dụ: Watermelons, and thus their watermelon seeds, belong to the Cucurbitaceae family, which also includes cucumbers and squash. (Dưa hấu, và do đó hạt dưa hấu, thuộc họ bầu bí, bao gồm cả dưa chuột và bí.) check Pepita - Hạt bí ngô (tiếng Tây Ban Nha) Ví dụ: Like watermelon seeds, pepitas are also enjoyed as a snack in many cultures. (Giống như hạt dưa hấu, hạt bí ngô cũng được thưởng thức như một món ăn nhẹ ở nhiều nền văn hóa.) check Snack food - Đồ ăn vặt Ví dụ: Watermelon seeds are a popular snack food, especially in Asia. (Hạt dưa hấu là một món ăn vặt phổ biến, đặc biệt là ở châu Á.) check Seed oil - Dầu hạt Ví dụ: Watermelon seed oil is extracted from the watermelon seeds and used for cooking and cosmetics. (Dầu hạt dưa hấu được chiết xuất từ hạt dưa hấu và được sử dụng để nấu ăn và làm mỹ phẩm.)