VIETNAMESE
Đu đủ tía
Thầu dầu
ENGLISH
Ricinus communis
/ˈrɪsɪnəs kəˈmjuːnɪs/
Castor bean plant
Đu đủ tía là một loại cây có thân và cành màu đỏ tía hoặc xanh lục, lá xẻ sâu, được sử dụng trong y học cổ truyền để hỗ trợ điều trị táo bón, viêm da, mẩn ngứa và viêm đau khớp.
Ví dụ
1.
Hạt đu đủ tía được dùng để ép dầu thầu dầu.
Ricinus communis seeds are used to extract castor oil.
2.
Lá đu đủ tía có tính kháng viêm.
The leaves of Ricinus communis have anti-inflammatory properties.
Ghi chú
Từ Ricinus communis là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và y học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Castor oil plant - Cây thầu dầu
Ví dụ:
Ricinus communis, also known as the castor oil plant, is used for its medicinal and industrial properties.
(Cây đu đủ tía, còn gọi là cây thầu dầu, được sử dụng vì các đặc tính dược lý và công nghiệp của nó.)
Poisonous plant - Cây độc
Ví dụ:
Ricinus communis is a poisonous plant due to the toxic substance ricin found in its seeds.
(Cây đu đủ tía là một loại cây độc do chất độc ricin có trong hạt của nó.)
Medicinal plant - Cây dược liệu
Ví dụ:
Ricinus communis has been used as a medicinal plant in traditional medicine for various ailments.
(Cây đu đủ tía đã được sử dụng như một cây dược liệu trong y học cổ truyền để điều trị nhiều bệnh tật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết