VIETNAMESE

Lá chét

Tờ lá nhỏ, phần lá chét trong một lá kép

word

ENGLISH

Foliole

  
NOUN

/fəʊliəʊl/

Leaflet (in some contexts)

Lá chét là một loại lá nhỏ, mỏng, thường xuất hiện trong các loại cây có cấu trúc lá chét.

Ví dụ

1.

Lá chét của cây rất nhỏ và mỏng manh.

The foliole of the plant was small and delicate.

2.

Lá chét là lá nhỏ của một lá kép.

The foliole is the small leaf of a compound leaf.

Ghi chú

Từ Lá chét là một từ vựng thuộc thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Compound leaf - Lá kép Ví dụ: A foliole is a leaflet that forms part of a compound leaf. (Lá chét là một lá nhỏ tạo thành một phần của lá kép.) check Rachis - Cuống lá kép Ví dụ: The folioles are attached to the rachis, the main axis of a compound leaf. (Các lá chét được gắn vào cuống lá kép, trục chính của một lá kép.) check Pinnate - Lá kép lông chim Ví dụ: If the folioles are arranged along a central rachis, the leaf is called pinnate. (Nếu các lá chét được sắp xếp dọc theo một cuống lá kép trung tâm, lá được gọi là lá kép lông chim.) check Palmate - Lá kép hình chân vịt Ví dụ: If the folioles radiate from a single point, the leaf is called palmate. (Nếu các lá chét tỏa ra từ một điểm duy nhất, lá được gọi là lá kép hình chân vịt.)