VIETNAMESE
Cảnh phim
Phân đoạn phim
ENGLISH
Movie scene
/ˈmuːvi siːn/
Film shot
Cảnh phim là một đoạn ngắn trong toàn bộ bộ phim, diễn ra trong một bối cảnh nhất định.
Ví dụ
1.
Cảnh phim diễn ra trong một khu rừng tuyệt đẹp.
The movie scene took place in a beautiful forest.
2.
Cảnh phim cần được lên kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
Movie scenes require careful planning and execution.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Movie scene nhé!
Film sequence - Chuỗi cảnh phim
Phân biệt:
Film sequence bao gồm nhiều cảnh, trong khi Movie scene thường là một cảnh đơn lẻ.
Ví dụ:
The film sequence beautifully captured the protagonist’s journey.
(Chuỗi cảnh phim đã khắc họa hành trình của nhân vật chính một cách tuyệt đẹp.)
Shot - Cảnh quay
Phân biệt:
Shot là đơn vị nhỏ hơn của Movie scene, chỉ một khung hình liên tục.
Ví dụ:
The director chose a wide-angle shot for the opening scene.
(Đạo diễn chọn một cảnh quay góc rộng cho cảnh mở đầu.)
Clip - Đoạn phim ngắn
Phân biệt:
Clip thường ngắn hơn và mang tính chất trích dẫn, trong khi Movie scene là một phần nguyên vẹn của câu chuyện.
Ví dụ:
The trailer featured several exciting clips from the movie.
(Trailer có chứa một số đoạn phim ngắn hấp dẫn từ bộ phim.)
Sequence shot - Cảnh quay chuỗi
Phân biệt:
Sequence shot là kỹ thuật quay dài mà không cắt, khác với Movie scene thường bao gồm nhiều đoạn cắt ghép.
Ví dụ:
The sequence shot created a seamless flow in the movie.
(Cảnh quay chuỗi tạo ra dòng chảy mượt mà trong bộ phim.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết