VIETNAMESE

mặc đồng phục

mặc trang phục chung

word

ENGLISH

Wear uniform

  
VERB

/wɛər ˈjunɪfɔːrm/

-

“Mặc đồng phục” là hành động mặc trang phục giống nhau do một tổ chức hoặc công ty quy định.

Ví dụ

1.

Học sinh phải mặc đồng phục ở trường.

Students are required to wear a uniform at school.

2.

Mặc đồng phục thúc đẩy sự bình đẳng trong trường học.

Wearing uniforms promotes equality in schools.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của wear uniform nhé! check Dress in uniform - Mặc đồng phục Phân biệt: Dress in uniform diễn tả hành động mặc đồng phục theo quy định, tương tự nhưng mang tính mô tả hơn so với wear uniform. Ví dụ: Students must dress in uniform during school hours. (Học sinh phải mặc đồng phục trong giờ học.) check Be in uniform - Diện đồng phục Phân biệt: Be in uniform nhấn mạnh vào trạng thái đang mặc đồng phục, khác với wear uniform có thể chỉ hành động mặc vào. Ví dụ: All employees must be in uniform while on duty. (Tất cả nhân viên phải diện đồng phục khi làm việc.) check Put on uniform - Mặc vào đồng phục Phân biệt: Put on uniform mô tả hành động mặc đồng phục, khác với wear uniform có thể chỉ trạng thái chung. Ví dụ: She quickly put on her uniform before the meeting. (Cô ấy nhanh chóng mặc đồng phục trước cuộc họp.)