VIETNAMESE

Trò chơi mạo hiểm

Game phiêu lưu

word

ENGLISH

Adventure game

  
NOUN

/ædˈvɛnʧər ɡeɪm/

Risk-taking activity

Trò chơi mạo hiểm là các hoạt động hoặc trò chơi đầy kích thích, đòi hỏi sự can đảm và kỹ năng.

Ví dụ

1.

Trò chơi mạo hiểm thách thức người chơi vượt qua các nhiệm vụ khó khăn.

The adventure game challenged players to overcome difficult tasks.

2.

Trò chơi mạo hiểm rất phù hợp cho những người yêu thích cảm giác mạnh.

Adventure games are perfect for thrill-seekers.

Ghi chú

Trò chơi mạo hiểm là một loại trò chơi thuộc lĩnh vực phiêu lưugiải trí. Cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Challenge - Thách thức Ví dụ: The game posed a real challenge with its tough obstacles. (Trò chơi mang đến một thách thức thực sự với những chướng ngại vật khó khăn.) check Adventure - Phiêu lưu Ví dụ: The adventure in the jungle game was thrilling. (Cuộc phiêu lưu trong trò chơi rừng rậm rất kịch tính.) check Risk - Rủi ro Ví dụ: Taking risks is part of the fun in adventure games. (Đối mặt với rủi ro là một phần thú vị trong các trò chơi mạo hiểm.) check Obstacle - Chướng ngại vật Ví dụ: The players had to climb over obstacles to reach the goal. (Người chơi phải trèo qua các chướng ngại vật để đến đích.) check Goal - Mục tiêu Ví dụ: The goal was to rescue the princess from the tower. (Mục tiêu là giải cứu công chúa khỏi tòa tháp.)