VIETNAMESE

bụi cỏ

đám cỏ

word

ENGLISH

clump of grass

  
NOUN

/klʌmp ʌv ɡræs/

grass patch

“Bụi cỏ” là một đám cỏ mọc gần nhau, thường thấy ở đồng ruộng hoặc sân vườn.

Ví dụ

1.

Bụi cỏ mọc cạnh con suối.

The clump of grass grew by the stream.

2.

Bụi cỏ cung cấp nơi trú ẩn cho côn trùng.

Grass clumps provide shelter for insects.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của clump of grass nhé! check Grass patch - Mảng cỏ Phân biệt: Grass patch chỉ một vùng nhỏ có cỏ mọc gần nhau, tương tự như một đám cỏ nhỏ. Ví dụ: The grass patch was a perfect spot for the picnic. (Mảng cỏ là một địa điểm lý tưởng để tổ chức bữa tiệc ngoài trời.) check Grass tuft - Tụ cỏ Phân biệt: Grass tuft là nhóm cỏ mọc thành chùm nhỏ, thường có dạng cụm. Ví dụ: The garden was filled with grass tufts of different heights. (Khu vườn đầy những tụ cỏ với chiều cao khác nhau.) check Grass bunch - Bó cỏ Phân biệt: Grass bunch chỉ một nhóm cỏ được gom lại với nhau thành một bó. Ví dụ: The gardener collected the grass bunches for mulching. (Người làm vườn đã thu thập bó cỏ để làm lớp phủ đất.) check Meadow grass - Cỏ đồng cỏ Phân biệt: Meadow grass là loại cỏ mọc tự nhiên trong các vùng đồng cỏ. Ví dụ: The meadow grass grew abundantly in the field during spring. (Cỏ đồng cỏ mọc um tùm trong cánh đồng vào mùa xuân.)