VIETNAMESE

lá gai

word

ENGLISH

ramie leaf

  
NOUN

/ˈræmi liːf/

Lá gai là lá của cây gai, có đặc điểm gai nhọn trên bề mặt.

Ví dụ

1.

Lá gai thường được sử dụng trong sản xuất vải.

Ramie leaves are often used in textile production.

2.

Lá gai thường gặp ở một số loại bụi cây.

Ramie leaves are common in certain types of bushes.

Ghi chú

Từ lá gai là một từ vựng thuộc thực vật học và dệt may. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Ramie - Cây gai Ví dụ: Ramie leaf comes from the ramie plant, known for its strong fibers used in textiles. (Lá gai có nguồn gốc từ cây gai, nổi tiếng với sợi bền dùng trong dệt may.) check Textile fibers - Sợi dệt Ví dụ: Ramie leaves are used to extract textile fibers, which are strong and durable. (Lá gai được sử dụng để chiết xuất sợi dệt, có độ bền và chắc chắn.) check Plant fiber - Sợi thực vật Ví dụ: Ramie leaves are a source of plant fibers that are essential in making textiles. (Lá gai là nguồn sợi thực vật cần thiết trong việc sản xuất vải.) check Natural fiber - Sợi tự nhiên Ví dụ: Ramie leaf is a natural source of fiber used in making durable fabrics. (Lá gai là nguồn sợi tự nhiên được sử dụng trong việc sản xuất vải bền.)