VIETNAMESE

Gỗ cao su

word

ENGLISH

Rubberwood

  
NOUN

/ˈrʌb.ər.wʊd/

"Gỗ cao su" là gỗ từ cây cao su sau khi hết chu kỳ khai thác mủ, thường được dùng trong nội thất và ván ép.

Ví dụ

1.

Gỗ cao su được dùng để làm đồ nội thất.

Rubberwood is used for making furniture.

2.

Gỗ cao su thân thiện với môi trường và bền.

Rubberwood is eco-friendly and durable.

Ghi chú

Từ Gỗ cao su là một từ vựng thuộc lĩnh vực lâm nghiệp và sản xuất nội thất. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Rubberwood - Gỗ cao su Ví dụ: Rubberwood is an eco-friendly material for furniture production. (Gỗ cao su là một vật liệu thân thiện với môi trường để sản xuất đồ nội thất.) check Sustainable - Bền vững Ví dụ: Rubberwood is a sustainable choice for eco-conscious consumers. (Gỗ cao su là lựa chọn bền vững cho những người tiêu dùng quan tâm đến môi trường.) check Light hardwood - Gỗ cứng nhẹ Ví dụ: Light hardwoods like rubberwood are easy to handle and craft. (Các loại gỗ cứng nhẹ như cao su rất dễ xử lý và chế tác.) check Recycled timber - Gỗ tái chế Ví dụ: Reclaimed timber like rubberwood reduces deforestation. (Gỗ tái chế như cao su giúp giảm nạn phá rừng.)