VIETNAMESE

Susu

word

ENGLISH

Chayote

  
NOUN

/ˈtʃeɪoʊti/

"Susu" là một loại rau quả có hình bầu, dùng để nấu ăn hoặc ăn sống.

Ví dụ

1.

Susu là một loại rau quả đa dụng.

Chayote is a versatile vegetable.

2.

Chúng tôi đã xào susu với tỏi.

We cooked chayote with garlic.

Ghi chú

Từ Susu là một từ vựng thuộc lĩnh vực ẩm thực và nông nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Gourd - Quả thuộc họ bầu bí Ví dụ: Chayote is a type of gourd commonly used in cooking. (Su su là một loại quả thuộc họ bầu bí, thường được dùng trong nấu ăn.) check Edible vine - Dây leo ăn được Ví dụ: The chayote plant grows as an edible vine that produces both fruit and shoots. (Cây su su mọc theo dạng dây leo ăn được, vừa có quả vừa có ngọn dùng làm thực phẩm.) check Stir-fried vegetable - Rau xào Ví dụ: Chayote is often prepared as a stir-fried vegetable in many Asian cuisines. (Su su thường được chế biến thành món rau xào trong nhiều nền ẩm thực châu Á.) check Squash family - Họ bầu bí Ví dụ: Chayote belongs to the squash family, along with pumpkins and zucchinis. (Su su thuộc họ bầu bí, cùng với bí ngô và bí xanh.)