VIETNAMESE

tài liệu chuyên ngành

tài liệu chuyên môn

word

ENGLISH

Specialized literature

  
NOUN

/ˈspɛʃəlaɪzd ˈlɪtərətʃər/

Literary material

“Tài liệu chuyên ngành” là các tài liệu liên quan đến một lĩnh vực học thuật hoặc nghề nghiệp cụ thể.

Ví dụ

1.

Bài nghiên cứu dựa trên tài liệu chuyên ngành.

The research paper is based on specialized literature.

2.

Tài liệu chuyên ngành rất quan trọng để hiểu sâu.

Specialized literature is important for deep knowledge.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của specialized literature nhé! check Academic resources - Tài liệu học thuật Phân biệt: Academic resources là tài liệu dùng trong nghiên cứu và giảng dạy, tương tự nhưng có thể mang tính học thuật cao hơn so với specialized literature. Ví dụ: The university provides academic resources for students and researchers. (Trường đại học cung cấp tài liệu học thuật cho sinh viên và nhà nghiên cứu.) check Field-specific documents - Tài liệu chuyên ngành Phân biệt: Field-specific documents là tài liệu liên quan đến một ngành học hoặc lĩnh vực cụ thể, khác với specialized literature có thể bao gồm cả sách và bài nghiên cứu. Ví dụ: The lab follows strict guidelines from field-specific documents. (Phòng thí nghiệm tuân theo hướng dẫn nghiêm ngặt từ tài liệu chuyên ngành.) check Professional publications - Ấn phẩm chuyên môn Phân biệt: Professional publications là các bài báo hoặc tạp chí chuyên ngành, khác với specialized literature có thể bao gồm cả sách giáo khoa. Ví dụ: Doctors keep up with the latest research through professional publications. (Các bác sĩ cập nhật nghiên cứu mới nhất thông qua ấn phẩm chuyên môn.)