VIETNAMESE

máy bay giấy

word

ENGLISH

Paper airplane

  
NOUN

/ˈpeɪpər ˈɛrpleɪn/

Origami airplane

Máy bay giấy là một máy bay được làm bằng cách gấp giấy.

Ví dụ

1.

Anh ấy làm một máy bay giấy trong lớp.

He made a paper airplane during class.

2.

Các học sinh thi nhau xem máy bay giấy của ai bay xa hơn.

The students competed to see whose paper airplane flew farther.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Paper airplane nhé! check Paper plane - Máy bay giấy Phân biệt: Paper plane là một cách gọi khác của paper airplane, không có sự khác biệt về nghĩa. Ví dụ: He made a paper plane and flew it across the room. (Anh ấy làm một chiếc máy bay giấy và thả nó bay khắp phòng.) check Origami plane - Máy bay giấy theo nghệ thuật gấp giấy Phân biệt: Origami plane đề cập đến những chiếc máy bay giấy được gấp theo phong cách nghệ thuật origami, trong khi paper airplane là loại máy bay đơn giản được gấp từ giấy. Ví dụ: She created a beautiful origami plane as part of her project. (Cô ấy tạo ra một chiếc máy bay giấy đẹp theo nghệ thuật gấp giấy như một phần của dự án.) check Folded airplane - Máy bay gấp Phân biệt: Folded airplane chỉ đơn giản là máy bay giấy được gấp, nhưng không nhất thiết phải là một mô hình đơn giản như paper airplane. Ví dụ: The folded airplane soared through the air with precision. (Chiếc máy bay gấp bay lên không trung một cách chính xác.)