VIETNAMESE

cho ra mắt

phát hành

word

ENGLISH

launch

  
VERB

/lɔːnʧ/

introduce, unveil

“Cho ra mắt” là hành động giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng mới đến công chúng hoặc thị trường.

Ví dụ

1.

Công ty sẽ cho ra mắt sản phẩm mới sớm.

The company will launch the new product soon.

2.

Họ đã cho ra mắt thành công sản phẩm đầu tiên.

They successfully launched their first product.

Ghi chú

Launch là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Launch nhé! check Nghĩa 1: Đưa một vật thể (như tên lửa) vào không gian hoặc một vị trí khác. Ví dụ: The rocket was launched into orbit yesterday. (Tên lửa đã được phóng vào quỹ đạo hôm qua.) check Nghĩa 2: Bắt đầu một hoạt động hoặc chiến dịch mới. Ví dụ: They launched a campaign to raise awareness about climate change. (Họ đã khởi động một chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.) check Nghĩa 3: Thả một con tàu xuống nước để bắt đầu hành trình của nó. Ví dụ: The new ship was launched at the dock this morning. (Con tàu mới đã được hạ thủy tại bến sáng nay.)