VIETNAMESE

muồng hoàng yến

bò cạp nước

word

ENGLISH

golden shower tree

  
NOUN

/ˈɡoʊldən ˈʃaʊər triː/

puddingpipe tree, purging cassia, Indian laburnum

“Muồng hoàng yến” là loài cây thuộc họ Fabaceae, có hoa màu vàng, thường dùng làm cây cảnh hoặc trồng tạo bóng mát.

Ví dụ

1.

Muồng hoàng yến nổi tiếng với những bông hoa vàng rực rỡ.

The golden shower tree is famous for its bright yellow flowers.

2.

Cây muồng hoàng yến nở hoa rực rỡ vào mùa hè.

The golden shower tree blooms beautifully in summer.

Ghi chú

Từ Muồng hoàng yến là một từ vựng thuộc thực vật học và cảnh quan. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Yellow flowering tree - Cây hoa vàng Ví dụ: The golden shower tree is a yellow flowering tree that blooms profusely in spring. (Muồng hoàng yến là một loài cây có hoa màu vàng, thường nở rộ vào mùa xuân.) check Decorative tree - Cây cảnh Ví dụ: The golden shower tree is often planted as a decorative tree in gardens and parks. (Muồng hoàng yến thường được trồng làm cây cảnh trong vườn và công viên.) check Shade provider - Cây tạo bóng mát Ví dụ: The golden shower tree can serve as a shade provider in hot climates. (Muồng hoàng yến có thể làm cây tạo bóng mát ở những khu vực có khí hậu nóng.) check Fabaceae family - Họ Fabaceae Ví dụ: The golden shower tree is part of the Fabaceae family, known for its legumes. (Muồng hoàng yến thuộc họ Fabaceae, nổi tiếng với các loài cây đậu.)