VIETNAMESE

Hạt điều rang

Điều

word

ENGLISH

Roasted cashew

  
NOUN

/ˈrəʊ.stɪd ˈkæʃ.uː/

Cashew nut

"Hạt điều rang" là hạt của cây điều đã được rang, thường dùng làm món ăn nhẹ.

Ví dụ

1.

Hạt điều rang là món ăn nhẹ phổ biến.

Roasted cashews are a popular snack option.

2.

Hạt điều rang được tẩm muối.

Roasted cashews are seasoned with salt.

Ghi chú

Từ Hạt điều rang là một từ vựng thuộc lĩnh vực ẩm thực và dinh dưỡng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Nut snack - Món ăn nhẹ từ hạt Ví dụ: Roasted cashew is a popular nut snack due to its crunchy texture and rich flavor. (Hạt điều rang là một món ăn nhẹ phổ biến nhờ kết cấu giòn và hương vị đậm đà.) check Cashew butter - Bơ hạt điều Ví dụ: Roasted cashew is often ground into cashew butter, a creamy and nutritious spread. (Hạt điều rang thường được nghiền thành bơ hạt điều, một loại thực phẩm bổ dưỡng và béo ngậy.) check Plant-based protein - Chất đạm thực vật Ví dụ: Roasted cashew is a great source of plant-based protein for vegans. (Hạt điều rang là một nguồn cung cấp đạm thực vật tuyệt vời cho người ăn chay.) check Trail mix - Hỗn hợp hạt và trái cây khô Ví dụ: Roasted cashew is often included in trail mix for a nutritious and energy-boosting snack. (Hạt điều rang thường được thêm vào hỗn hợp hạt và trái cây khô để tạo món ăn nhẹ giàu năng lượng.)