VIETNAMESE

Nghệ thuật thực cảnh

Biểu diễn ngoài trời

word

ENGLISH

Immersive performance

  
NOUN

/ɪˈmɜːsɪv pərˈfɔːrməns/

Outdoor art

Nghệ thuật thực cảnh là nghệ thuật biểu diễn trên không gian thực, kết hợp thiên nhiên và sân khấu.

Ví dụ

1.

Nghệ thuật thực cảnh diễn ra giữa rừng cây.

The immersive performance took place in the middle of a forest.

2.

Nghệ thuật thực cảnh thường thu hút khán giả đa dạng.

Immersive performances often attract a diverse audience.

Ghi chú

Từ Immersive performance là một từ vựng thuộc lĩnh vực sân khấu và nghệ thuật biểu diễn. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Interactive theater – Kịch tương tác Ví dụ: This interactive theater encourages audience participation to shape the narrative and performance outcome. (Kịch tương tác khuyến khích khán giả tham gia để định hình câu chuyện và kết quả của buổi biểu diễn.) check Site-specific performance – Biểu diễn theo không gian Ví dụ: A site-specific performance is created for a particular location, utilizing the unique characteristics of the space to enhance the experience. (Biểu diễn theo không gian được thiết kế cho một địa điểm cụ thể, tận dụng những đặc điểm độc đáo của không gian đó để nâng cao trải nghiệm nghệ thuật.) check Immersive art installation – Cài đặt nghệ thuật nhập vai Ví dụ: An immersive art installation transforms an environment into a multi-sensory experience that invites active exploration by its audience. (Cài đặt nghệ thuật nhập vai biến đổi không gian thành một trải nghiệm đa giác quan, mời gọi khán giả khám phá một cách chủ động.)