VIETNAMESE
mùng tơi
ENGLISH
Malabar spinach
/ˈmæləbɑːr ˈspɪnɪtʃ/
"Mùng tơi" là loại rau ăn lá, có tác dụng giải nhiệt, thường được nấu canh hoặc ăn sống trong các món ăn miền Nam Việt Nam.
Ví dụ
1.
Mùng tơi giàu vitamin.
Malabar spinach is rich in vitamins.
2.
Malabar spinach can be eaten raw or cooked in soup.
Mùng tơi có thể ăn sống hoặc nấu canh.
Ghi chú
Từ Mùng tơi là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Leafy green vegetable - Rau ăn lá
Ví dụ:
Malabar spinach is a leafy green vegetable with a mild flavor.
(Mùng tơi là một loại rau ăn lá có hương vị nhẹ nhàng.)
Spinach substitute - Rau thay thế rau bina
Ví dụ:
Malabar spinach is sometimes used as a spinach substitute in warm climates.
(Mùng tơi đôi khi được dùng làm rau thay thế rau bina ở vùng khí hậu ấm áp.)
Vine - Dây leo
Ví dụ:
Malabar spinach is a fast-growing vine that can be grown vertically.
(Mùng tơi là một loại dây leo phát triển nhanh có thể trồng theo chiều dọc.)
Tropical vegetable - Rau nhiệt đới
Ví dụ:
Malabar spinach is a tropical vegetable that thrives in hot and humid conditions.
(Mùng tơi là một loại rau nhiệt đới phát triển mạnh trong điều kiện nóng ẩm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết